without price

/wɪˈθaʊt praɪs/
preposition phrase
  1. vô giá; có giá trị không thể đo lường được
    priceless; valuable beyond measure
    Từ đồng nghĩa:invaluableunpriced
🎬 Nghe “without price” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish